SmartBooks Logo

Income Statement

Income Statement by Year
# Description Code 2020 2021 2022
1. Gross Sales 01
81%
0%
2. Less Deduction 02
()
()
99%
()
0%
3. Net Sales 10
81%
0%
4. Cost of sales 11
()
()
91%
()
0%
5. Gross margin 20
23%
0%
6. Financial incomes 21
67%
0%
7. Financial expense 22
()
()
88%
()
0%
8. Interest expense 23
()
()
0%
()
0%
9. Selling expenses 24
()
()
84%
()
0%
10. Administration expenses 25
()
()
84%
()
0%
11. Operating profit 30
27%
0%
12. Other incomes 31
100%
0%
13. Other expenses 32
()
()
100%
()
0%
14. Other profit 40
100%
0%
15. Profit before tax 50
24%
0%
16. Current corporate tax 51
()
()
0%
()
100%
17. Deferred corporate tax 52
()
()
0%
()
0%
18. Net profit after tax 60
28%
13%
19. Basic earnings per share 70
0%
0%
20. Diluted earnings per share 80
0%
0%

Description

Statement of Income compare three years

Progress Bar: compare the component amount with Gross Sales

Ratio: Compare the component amount with previous year

Date range picker
it could be select the range of date so compare same period in three years
- Year to Date
from January to current month
- Quarter 1
January to March
- Quarter 2
April to Jun
- Quarter 3
July to September
- Quarter 4
October to December
- This month
Current month
- Last month
Last month
- Custom
Chose the range of date, it could be showed the range from begin month to end month
Báo cáo thu nhập trong 3 năm

Thanh tiến trình: So sánh các khoản mục với tổng doanh thu

Tỷ lệ: So sánh các khoản mục với năm trước

Date range picker
Có thể chọn khoảng thời gian để so sánh cùng kỳ giữa các năm
- Year to Date
Cùng kỳ từ đầu năm đến hiện tại
- Quarter 1
Quý 1: Tháng 1 đến tháng 3
- Quarter 2
Quý 2: Tháng 4 đến tháng 6
- Quarter 3
Quý 3: Tháng 7 đến tháng 9
- Quarter 4
Quý 4: Tháng 10 đến tháng 12
- This month
Tháng hiện tại
- Last month
Tháng trước
- Custom
Tùy chỉnh khoảng thời gian, từ tháng của ngày bắt đầu đến tháng của ngày kết thúc